Saigon Young Geeks: Difference between revisions

From Hattrick
Jump to navigationJump to search
Crazycompgeek (talk | contribs)
No edit summary
Crazycompgeek (talk | contribs)
 
(One intermediate revision by the same user not shown)
Line 5: Line 5:
! rowspan="2" | Player !! colspan="2" | U-20 Caps !! colspan="2" | NT Caps
! rowspan="2" | Player !! colspan="2" | U-20 Caps !! colspan="2" | NT Caps
|-
|-
! WC/WCQ !! Total !! WC/WCQ !! Total
! WC(Q) !! Total !! WC(Q) !! Total
|-
{{PlayerNT|name=[[Tạ Anh Tuấn]]|U20WC=17|U20=30|NTWC=20|NT=57}}
| [[Tạ Anh Tuấn]] || 17 || 30 || 20 || 56
{{PlayerNT|name=[[Cao Anh Sửu]]|U20WC=7|U20=15|NTWC=19|NT=45}}
|-
{{PlayerNT|name=[[Mai Đức Dũng]]|U20WC=14|U20=31|NTWC=6|NT=6}}
| [[Cao Anh Sửu]] || 7 || 15 || 17 || 29
{{PlayerNT|name=[[Trần Lê Hoàng Hải]]|NT=3}}
|-
{{PlayerNT|name=[[Nguyễn Quý Mậu]]|U20WC=4|U20=7|NT=2}}
| [[Mai Đức Dũng]] || 14 || 31 || 6 || 6
{{PlayerNT|name=[[Huỳnh Ái Quốc]]|U20WC=5|U20=5}}
|-
{{PlayerNT|name=[[Lê Phúc Thể]]|U20WC=4|U20=11}}
| [[Nguyễn Quý Mậu]] || 4 || 7 || - || -
{{PlayerNT|name=[[Lâm Hùng]]|U20=6}}
|-
{{PlayerNT|name=[[Chung Tấn Tài]]|U20=3}}
| [[Lê Phúc Thể]] || 2 || 2 || - || -
|-
| [[Lâm Hùng]] || 0 || 6 || - || -
|-
| [[Chung Tấn Tài]] || 0 ||3 || - || -
|-
| [[Huỳnh Ái Quốc]] || 1 || 1 || - || -
|}
|}
(last updated: February 16, 2013)
(last updated: September 20, 2013)


== Hattrick Masters ==
== Hattrick Masters ==
Line 44: Line 37:
|- bgcolor=#eeeeee
|- bgcolor=#eeeeee
! Player !! Max TSI !! Season !! Week !! Scout
! Player !! Max TSI !! Season !! Week !! Scout
{{YouthPlayerTSI|name=Tạ Anh Tuấn|TSI=402200|season=51|week=2|scout=Tin Đào}}
{{YouthPlayerTSI|name=Tạ Anh Tuấn|TSI=422560|season=52|week=5|scout=Tin Đào}}
{{YouthPlayerTSI|name=Lê Phúc Thể|TSI=384840|season=53|week=3|scout=Trần Bình Trọng}}
{{YouthPlayerTSI|name=Lê Phúc Thể|TSI=384840|season=53|week=3|scout=Trần Bình Trọng}}
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Lê Hoàng Hải|TSI=263040|season=53|week=3|scout=Tạ Quang Minh}}
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Lê Hoàng Hải|TSI=263040|season=53|week=3|scout=Tạ Quang Minh}}
Line 52: Line 45:
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Đăng Đệ|TSI=216220|season=53|week=3|scout=Nguyễn Khương Bình}}
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Đăng Đệ|TSI=216220|season=53|week=3|scout=Nguyễn Khương Bình}}
|}
|}


=== 100k Club ===
=== 100k Club ===

Latest revision as of 21:37, 20 September 2013

National Players

Player U-20 Caps NT Caps
WC(Q) Total WC(Q) Total
 Tạ Anh Tuấn 17  30  20  57 
 Cao Anh Sửu 7  15  19  45 
 Mai Đức Dũng 14  31  6  6 
 Trần Lê Hoàng Hải       3 
 Nguyễn Quý Mậu 4  7    2 
 Huỳnh Ái Quốc 5  5     
 Lê Phúc Thể 4  11     
 Lâm Hùng   6     
 Chung Tấn Tài   3     

(last updated: September 20, 2013)

Hattrick Masters

Player Matches Seasons
Tạ Anh Tuấn 2 1
Nguyễn Quý Mậu 1 1


TSI Clubs

200k Club

Player Max TSI Season Week Scout
 Tạ Anh Tuấn 422560  52  5   Tin Đào
 Lê Phúc Thể 384840  53  3   Trần Bình Trọng
 Trần Lê Hoàng Hải 263040  53  3   Tạ Quang Minh
 Cao Anh Sửu 259400  52  14   Nguyễn Khương Bình
 Nguyễn Quang Triết 229480  52  4   Trần Bình Trọng
 Hồ Văn Phương 219260  50  8   哈 (Ha) 豪田 (Haotian)
 Trần Đăng Đệ 216220  53  3   Nguyễn Khương Bình

100k Club

Player Max TSI Season Week Scout
 Nguyễn Hồng Quan 152850  51  7   Trần Bình Trọng
 Nguyễn Quý Mậu 147390  52  7   Tạ Quang Minh
 Chung Tấn Tài 140480  52  5   Trần Bình Trọng
 Lâm Hùng 122820  52  11   Tin Luu
 Mai Đức Dũng 118100  52  12   Hoa Hà
 Hoàng Ưng Kỳ 113530  51  1   Nguyễn Khương Bình
 Sopheap Khoeun 109000  53  2   Tạ Quang Minh

(last updated: September 20, 2013)