Saigon Young Geeks: Difference between revisions
From Hattrick
Jump to navigationJump to search
→100k TSI Club: added info |
|||
| Line 30: | Line 30: | ||
! Player !! Max TSI !! Global Season !! Week | ! Player !! Max TSI !! Global Season !! Week | ||
|- | |- | ||
| Tạ Anh Tuấn || | | Tạ Anh Tuấn || 388 710 || 50 || 12 | ||
|- | |- | ||
| [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8 | | [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8 | ||
|- | |- | ||
| Lê Phúc Thể || 217 220 || 50 || 7 | | Lê Phúc Thể || 217 220 || 50 || 7 | ||
|- | |||
| Cao Anh Sửu || 185 840 || 50 || 12 | |||
|- | |- | ||
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 180 660 || 50 || 7 | | [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 180 660 || 50 || 7 | ||
|- | |- | ||
| [[Nguyễn Quang Triết]] || 151 940 || 50 || 12 | |||
| [[Nguyễn Quang Triết]] || | |||
|- | |- | ||
| Chung Tấn Tài || 131 460 || 49 || 11 | | Chung Tấn Tài || 131 460 || 49 || 11 | ||
| Line 53: | Line 53: | ||
|- | |- | ||
|} | |} | ||
(last updated: | (last updated: December 25, 2012) | ||
[[Category:Saigon Geeks|Saigon Young Geeks]] | [[Category:Saigon Geeks|Saigon Young Geeks]] | ||
Revision as of 17:57, 25 December 2012
National Players
| Player | U-20 Caps | NT Caps | ||
|---|---|---|---|---|
| WC/WCQ | Total | WC/WCQ | Total | |
| Tạ Anh Tuấn | 17 | 30 | 14 | 49 |
| Mai Đức Dũng | 14 | 31 | 6 | 6 |
| Cao Anh Sửu | 7 | 15 | 11 | 20 |
| Nguyễn Quý Mậu | 4 | 7 | - | - |
| Lê Phúc Thể | 2 | 2 | - | - |
| Lâm Hùng | 0 | 6 | - | - |
| Chung Tấn Tài | 0 | 3 | - | - |
(last updated: November 30, 2012)
100k TSI Club
| Player | Max TSI | Global Season | Week |
|---|---|---|---|
| Tạ Anh Tuấn | 388 710 | 50 | 12 |
| Hồ Văn Phương | 219 260 | 50 | 8 |
| Lê Phúc Thể | 217 220 | 50 | 7 |
| Cao Anh Sửu | 185 840 | 50 | 12 |
| Trần Lê Hoàng Hải | 180 660 | 50 | 7 |
| Nguyễn Quang Triết | 151 940 | 50 | 12 |
| Chung Tấn Tài | 131 460 | 49 | 11 |
| Trần Đăng Đệ | 119 820 | 50 | 7 |
| Nguyễn Quý Mậu | 115 200 | 50 | 9 |
| Mai Đức Dũng | 108 000 | 50 | 3 |
| Hoàng Ưng Kỳ | 107 900 | 50 | 4 |
(last updated: December 25, 2012)