Saigon Young Geeks: Difference between revisions
From Hattrick
Jump to navigationJump to search
No edit summary |
|||
| Line 44: | Line 44: | ||
|- bgcolor=#eeeeee | |- bgcolor=#eeeeee | ||
! Player !! Max TSI !! Season !! Week !! Scout | ! Player !! Max TSI !! Season !! Week !! Scout | ||
{{YouthPlayerTSI|name=Tạ Anh Tuấn|TSI= | {{YouthPlayerTSI|name=Tạ Anh Tuấn|TSI=422560|season=52|week=5|scout=Tin Đào}} | ||
{{YouthPlayerTSI|name=Lê Phúc Thể|TSI=384840|season=53|week=3|scout=Trần Bình Trọng}} | {{YouthPlayerTSI|name=Lê Phúc Thể|TSI=384840|season=53|week=3|scout=Trần Bình Trọng}} | ||
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Lê Hoàng Hải|TSI=263040|season=53|week=3|scout=Tạ Quang Minh}} | {{YouthPlayerTSI|name=Trần Lê Hoàng Hải|TSI=263040|season=53|week=3|scout=Tạ Quang Minh}} | ||
| Line 52: | Line 52: | ||
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Đăng Đệ|TSI=216220|season=53|week=3|scout=Nguyễn Khương Bình}} | {{YouthPlayerTSI|name=Trần Đăng Đệ|TSI=216220|season=53|week=3|scout=Nguyễn Khương Bình}} | ||
|} | |} | ||
=== 100k Club === | === 100k Club === | ||
Revision as of 20:33, 20 September 2013
National Players
| Player | U-20 Caps | NT Caps | ||
|---|---|---|---|---|
| WC/WCQ | Total | WC/WCQ | Total | |
| Tạ Anh Tuấn | 17 | 30 | 20 | 56 |
| Cao Anh Sửu | 7 | 15 | 17 | 29 |
| Mai Đức Dũng | 14 | 31 | 6 | 6 |
| Nguyễn Quý Mậu | 4 | 7 | - | - |
| Lê Phúc Thể | 2 | 2 | - | - |
| Lâm Hùng | 0 | 6 | - | - |
| Chung Tấn Tài | 0 | 3 | - | - |
| Huỳnh Ái Quốc | 1 | 1 | - | - |
(last updated: February 16, 2013)
Hattrick Masters
| Player | Matches | Seasons |
|---|---|---|
| Tạ Anh Tuấn | 2 | 1 |
| Nguyễn Quý Mậu | 1 | 1 |
TSI Clubs
200k Club
| Player | Max TSI | Season | Week | Scout |
|---|---|---|---|---|
| Tạ Anh Tuấn | 422560 | 52 | 5 | Tin Đào |
| Lê Phúc Thể | 384840 | 53 | 3 | Trần Bình Trọng |
| Trần Lê Hoàng Hải | 263040 | 53 | 3 | Tạ Quang Minh |
| Cao Anh Sửu | 259400 | 52 | 14 | Nguyễn Khương Bình |
| Nguyễn Quang Triết | 229480 | 52 | 4 | Trần Bình Trọng |
| Hồ Văn Phương | 219260 | 50 | 8 | 哈 (Ha) 豪田 (Haotian) |
| Trần Đăng Đệ | 216220 | 53 | 3 | Nguyễn Khương Bình |
100k Club
| Player | Max TSI | Season | Week | Scout |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hồng Quan | 152850 | 51 | 7 | Trần Bình Trọng |
| Nguyễn Quý Mậu | 147390 | 52 | 7 | Tạ Quang Minh |
| Chung Tấn Tài | 140480 | 52 | 5 | Trần Bình Trọng |
| Lâm Hùng | 122820 | 52 | 11 | Tin Luu |
| Mai Đức Dũng | 118100 | 52 | 12 | Hoa Hà |
| Hoàng Ưng Kỳ | 113530 | 51 | 1 | Nguyễn Khương Bình |
| Sopheap Khoeun | 109000 | 53 | 2 | Tạ Quang Minh |
(last updated: September 20, 2013)