Saigon Young Geeks: Difference between revisions

From Hattrick
Jump to navigationJump to search
Crazycompgeek (talk | contribs)
No edit summary
Crazycompgeek (talk | contribs)
Line 7: Line 7:
! WC/WCQ !! Total !! WC/WCQ !! Total
! WC/WCQ !! Total !! WC/WCQ !! Total
|-
|-
| Tạ Anh Tuấn || 17 || 30 || 2 || 13
| [[Tạ Anh Tuấn]] || 17 || 30 || 2 || 13
|-
|-
| Mai Đức Dũng || 14 || 31 || - || -
| [[Mai Đức Dũng]] || 14 || 31 || - || -
|-
|-
| Cao Anh Sửu || 7 || 15 || - || -
| [[Cao Anh Sửu]] || 7 || 15 || - || -
|-
|-
| Lê Phúc Thể || 2 || 2 || - || -
| [[Lê Phúc Thể]] || 2 || 2 || - || -
|-
|-
| Lâm Hùng || 0 || 6 || - || -
| [[Lâm Hùng]] || 0 || 6 || - || -
|-
|-
| Chung Tấn Tài || 0 ||3 || - || -
| [[Chung Tấn Tài]] || 0 ||3 || - || -
|-
|-
|}
|}

Revision as of 03:19, 11 July 2011

National Players

Player U-20 Caps NT Caps
WC/WCQ Total WC/WCQ Total
Tạ Anh Tuấn 17 30 2 13
Mai Đức Dũng 14 31 - -
Cao Anh Sửu 7 15 - -
Lê Phúc Thể 2 2 - -
Lâm Hùng 0 6 - -
Chung Tấn Tài 0 3 - -