Saigon Young Geeks: Difference between revisions

From Hattrick
Jump to navigationJump to search
Crazycompgeek (talk | contribs)
→100k TSI Club: updated to season/week 51/2
Crazycompgeek (talk | contribs)
→100k TSI Club: fixed typo
Line 32: Line 32:
| Tạ Anh Tuấn || 402 200 || 51 || 2
| Tạ Anh Tuấn || 402 200 || 51 || 2
|-
|-
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 224 380 || 51 || 200
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 224 380 || 51 || 2
|-
|-
| [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8
| [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8

Revision as of 17:25, 1 February 2013

National Players

Player U-20 Caps NT Caps
WC/WCQ Total WC/WCQ Total
Tạ Anh Tuấn 17 30 14 49
Mai Đức Dũng 14 31 6 6
Cao Anh Sửu 7 15 11 20
Nguyễn Quý Mậu 4 7 - -
Lê Phúc Thể 2 2 - -
Lâm Hùng 0 6 - -
Chung Tấn Tài 0 3 - -

(last updated: November 30, 2012)

100k TSI Club

Player Max TSI Global Season Week
Tạ Anh Tuấn 402 200 51 2
Trần Lê Hoàng Hải 224 380 51 2
Hồ Văn Phương 219 260 50 8
Lê Phúc Thể 217 980 50 16
Cao Anh Sửu 198 420 50 16
Nguyễn Quang Triết 160 820 50 14
Chung Tấn Tài 135 750 50 14
Nguyễn Quý Mậu 126 710 51 1
Trần Đăng Đệ 125 610 51 2
Hoàng Ưng Kỳ 113 530 51 1
Mai Đức Dũng 108 000 50 3

(last updated: February 1, 2013)