Saigon Young Geeks: Difference between revisions
From Hattrick
Jump to navigationJump to search
→100k TSI Club: fixed typo |
→National Players: updated |
||
| Line 7: | Line 7: | ||
! WC/WCQ !! Total !! WC/WCQ !! Total | ! WC/WCQ !! Total !! WC/WCQ !! Total | ||
|- | |- | ||
| [[Tạ Anh Tuấn]] || 17 || 30 || | | [[Tạ Anh Tuấn]] || 17 || 30 || 20 || 55 | ||
|- | |||
| [[Cao Anh Sửu]] || 7 || 15 || 17 || 27 | |||
|- | |- | ||
| [[Mai Đức Dũng]] || 14 || 31 || 6 || 6 | | [[Mai Đức Dũng]] || 14 || 31 || 6 || 6 | ||
|- | |- | ||
| [[Nguyễn Quý Mậu]] || 4 || 7 || - || - | | [[Nguyễn Quý Mậu]] || 4 || 7 || - || - | ||
| Line 22: | Line 22: | ||
|- | |- | ||
|} | |} | ||
(last updated: | (last updated: February 1, 2013) | ||
== 100k TSI Club == | == 100k TSI Club == | ||
Revision as of 17:43, 1 February 2013
National Players
| Player | U-20 Caps | NT Caps | ||
|---|---|---|---|---|
| WC/WCQ | Total | WC/WCQ | Total | |
| Tạ Anh Tuấn | 17 | 30 | 20 | 55 |
| Cao Anh Sửu | 7 | 15 | 17 | 27 |
| Mai Đức Dũng | 14 | 31 | 6 | 6 |
| Nguyễn Quý Mậu | 4 | 7 | - | - |
| Lê Phúc Thể | 2 | 2 | - | - |
| Lâm Hùng | 0 | 6 | - | - |
| Chung Tấn Tài | 0 | 3 | - | - |
(last updated: February 1, 2013)
100k TSI Club
| Player | Max TSI | Global Season | Week |
|---|---|---|---|
| Tạ Anh Tuấn | 402 200 | 51 | 2 |
| Trần Lê Hoàng Hải | 224 380 | 51 | 2 |
| Hồ Văn Phương | 219 260 | 50 | 8 |
| Lê Phúc Thể | 217 980 | 50 | 16 |
| Cao Anh Sửu | 198 420 | 50 | 16 |
| Nguyễn Quang Triết | 160 820 | 50 | 14 |
| Chung Tấn Tài | 135 750 | 50 | 14 |
| Nguyễn Quý Mậu | 126 710 | 51 | 1 |
| Trần Đăng Đệ | 125 610 | 51 | 2 |
| Hoàng Ưng Kỳ | 113 530 | 51 | 1 |
| Mai Đức Dũng | 108 000 | 50 | 3 |
(last updated: February 1, 2013)