Saigon Young Geeks: Difference between revisions

From Hattrick
Jump to navigationJump to search
Crazycompgeek (talk | contribs)
Crazycompgeek (talk | contribs)
→100k TSI Club: updated scouts
Line 28: Line 28:
{| border=1 cellspacing=0 cellpadding=5 style="border-collapse:collapse"
{| border=1 cellspacing=0 cellpadding=5 style="border-collapse:collapse"
|- bgcolor=#eeeeee
|- bgcolor=#eeeeee
! Player !! Max TSI !! Global Season !! Week
! Player !! Max TSI !! Global Season !! Week !! Scout
|-
|-
| Tạ Anh Tuấn || 402 200 || 51 || 2
| Tạ Anh Tuấn || 402 200 || 51 || 2 || Tin Đào
|-
|-
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 224 380 || 51 || 2
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 224 380 || 51 || 2 || Tạ Quang Minh
|-
|-
| [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8
| [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8 || 哈 (Ha) 豪田 (Haotian)
|-
|-
| Lê Phúc Thể || 217 980 || 50 || 16
| Lê Phúc Thể || 217 980 || 50 || 16 || Trần Bình Trọng
|-
|-
| Cao Anh Sửu || 198 420 || 50  || 16
| Cao Anh Sửu || 198 420 || 50  || 16 || Nguyễn Khương Bình
|-
|-
| [[Nguyễn Quang Triết]] || 160 820  || 50 || 14
| [[Nguyễn Quang Triết]] || 160 820  || 50 || 14 || Trần Bình Trọng
|-
|-
| Chung Tấn Tài || 135 750 || 50 || 14
| Chung Tấn Tài || 135 750 || 50 || 14 || Trần Bình Trọng
|-
|-
| Nguyễn Quý Mậu || 126 710 || 51 || 1
| Nguyễn Quý Mậu || 126 710 || 51 || 1 || Tạ Quang Minh
|-
|-
| [[Trần Đăng Đệ]] || 125 610 || 51 || 2
| [[Trần Đăng Đệ]] || 125 610 || 51 || 2 || Nguyễn Khương Bình
|-
|-
| [[Hoàng Ưng Kỳ]] || 113 530 || 51 || 1
| [[Hoàng Ưng Kỳ]] || 113 530 || 51 || 1 || Nguyễn Khương Bình
|-
|-
| Mai Đức Dũng || 108 000 || 50 || 3
| Mai Đức Dũng || 108 000 || 50 || 3 || Hoa Hà
|-
|-
|}
|}

Revision as of 23:12, 6 February 2013

National Players

Player U-20 Caps NT Caps
WC/WCQ Total WC/WCQ Total
Tạ Anh Tuấn 17 30 20 55
Cao Anh Sửu 7 15 17 27
Mai Đức Dũng 14 31 6 6
Nguyễn Quý Mậu 4 7 - -
Lê Phúc Thể 2 2 - -
Lâm Hùng 0 6 - -
Chung Tấn Tài 0 3 - -

(last updated: February 1, 2013)

100k TSI Club

Player Max TSI Global Season Week Scout
Tạ Anh Tuấn 402 200 51 2 Tin Đào
Trần Lê Hoàng Hải 224 380 51 2 Tạ Quang Minh
Hồ Văn Phương 219 260 50 8 哈 (Ha) 豪田 (Haotian)
Lê Phúc Thể 217 980 50 16 Trần Bình Trọng
Cao Anh Sửu 198 420 50 16 Nguyễn Khương Bình
Nguyễn Quang Triết 160 820 50 14 Trần Bình Trọng
Chung Tấn Tài 135 750 50 14 Trần Bình Trọng
Nguyễn Quý Mậu 126 710 51 1 Tạ Quang Minh
Trần Đăng Đệ 125 610 51 2 Nguyễn Khương Bình
Hoàng Ưng Kỳ 113 530 51 1 Nguyễn Khương Bình
Mai Đức Dũng 108 000 50 3 Hoa Hà

(last updated: February 1, 2013)