Saigon Young Geeks: Difference between revisions
From Hattrick
Jump to navigationJump to search
→National Players: updated |
→100k TSI Club: updated to season 51/week 7 |
||
| Line 33: | Line 33: | ||
| Tạ Anh Tuấn || 402 200 || 51 || 2 || Tin Đào | | Tạ Anh Tuấn || 402 200 || 51 || 2 || Tin Đào | ||
|- | |- | ||
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || | | Lê Phúc Thể || 256 890 || 51 || 6 || Trần Bình Trọng | ||
|- | |||
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 239 600 || 51 || 5 || Tạ Quang Minh | |||
|- | |- | ||
| [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8 || 哈 (Ha) 豪田 (Haotian) | | [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8 || 哈 (Ha) 豪田 (Haotian) | ||
|- | |- | ||
| Cao Anh Sửu || 198 420 || 50 || 16 || Nguyễn Khương Bình | | Cao Anh Sửu || 198 420 || 50 || 16 || Nguyễn Khương Bình | ||
|- | |- | ||
| [[Nguyễn Quang Triết]] || | | [[Nguyễn Quang Triết]] || 172 960 || 51 || 7 || Trần Bình Trọng | ||
|- | |- | ||
| Chung Tấn Tài || | | Chung Tấn Tài || 140 050 || 51 || 7 || Trần Bình Trọng | ||
|- | |- | ||
| Nguyễn Quý Mậu || | | Nguyễn Quý Mậu || 139 310 || 51 || 7 || Tạ Quang Minh | ||
|- | |- | ||
| [[Trần Đăng Đệ]] || | | [[Trần Đăng Đệ]] || 134 910 || 51 || 7 || Nguyễn Khương Bình | ||
|- | |- | ||
| [[Hoàng Ưng Kỳ]] || 113 530 || 51 || 1 || Nguyễn Khương Bình | | [[Hoàng Ưng Kỳ]] || 113 530 || 51 || 1 || Nguyễn Khương Bình | ||
|- | |- | ||
| Mai Đức Dũng || 108 000 || 50 || 3 || Hoa Hà | | Mai Đức Dũng || 108 000 || 50 || 3 || Hoa Hà | ||
|- | |||
| [[Nguyễn Hồng Quan]] || 103 840 || 51 || 7 || Trần Bình Trọng | |||
|- | |- | ||
|} | |} | ||
(last updated: | (last updated: March 9, 2013) | ||
[[Category:Saigon Geeks|Saigon Young Geeks]] | [[Category:Saigon Geeks|Saigon Young Geeks]] | ||
Revision as of 19:35, 9 March 2013
National Players
| Player | U-20 Caps | NT Caps | ||
|---|---|---|---|---|
| WC/WCQ | Total | WC/WCQ | Total | |
| Tạ Anh Tuấn | 17 | 30 | 20 | 56 |
| Cao Anh Sửu | 7 | 15 | 17 | 29 |
| Mai Đức Dũng | 14 | 31 | 6 | 6 |
| Nguyễn Quý Mậu | 4 | 7 | - | - |
| Lê Phúc Thể | 2 | 2 | - | - |
| Lâm Hùng | 0 | 6 | - | - |
| Chung Tấn Tài | 0 | 3 | - | - |
| Huỳnh Ái Quốc | 1 | 1 | - | - |
(last updated: February 16, 2013)
100k TSI Club
| Player | Max TSI | Global Season | Week | Scout |
|---|---|---|---|---|
| Tạ Anh Tuấn | 402 200 | 51 | 2 | Tin Đào |
| Lê Phúc Thể | 256 890 | 51 | 6 | Trần Bình Trọng |
| Trần Lê Hoàng Hải | 239 600 | 51 | 5 | Tạ Quang Minh |
| Hồ Văn Phương | 219 260 | 50 | 8 | 哈 (Ha) 豪田 (Haotian) |
| Cao Anh Sửu | 198 420 | 50 | 16 | Nguyễn Khương Bình |
| Nguyễn Quang Triết | 172 960 | 51 | 7 | Trần Bình Trọng |
| Chung Tấn Tài | 140 050 | 51 | 7 | Trần Bình Trọng |
| Nguyễn Quý Mậu | 139 310 | 51 | 7 | Tạ Quang Minh |
| Trần Đăng Đệ | 134 910 | 51 | 7 | Nguyễn Khương Bình |
| Hoàng Ưng Kỳ | 113 530 | 51 | 1 | Nguyễn Khương Bình |
| Mai Đức Dũng | 108 000 | 50 | 3 | Hoa Hà |
| Nguyễn Hồng Quan | 103 840 | 51 | 7 | Trần Bình Trọng |
(last updated: March 9, 2013)