Saigon Young Geeks: Difference between revisions

From Hattrick
Jump to navigationJump to search
Crazycompgeek (talk | contribs)
→100k TSI Club: updated to season 51/week 7
Crazycompgeek (talk | contribs)
Line 25: Line 25:
(last updated: February 16, 2013)
(last updated: February 16, 2013)


== 100k TSI Club ==
== TSI Clubs ==
 
=== 200k Club ===
 
{| border=1 cellspacing=0 cellpadding=5 style="border-collapse:collapse"
|- bgcolor=#eeeeee
! Player !! Max TSI !! Season !! Week !! Scout
{{YouthPlayerTSI|name=Tạ Anh Tuấn|TSI=402200|season=51|week=2|scout=Tin Đào}}
{{YouthPlayerTSI|name=Lê Phúc Thể|TSI=384840|season=53|week=3|scout=Trần Bình Trọng}}
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Lê Hoàng Hải|TSI=263040|season=53|week=3|scout=Tạ Quang Minh}}
{{YouthPlayerTSI|name=Cao Anh Sửu|TSI=259400|season=52|week=14|scout=Nguyễn Khương Bình}}
{{YouthPlayerTSI|name=[[Nguyễn Quang Triết]]|TSI=229480|season=52|week=4|scout=Trần Bình Trọng}}
{{YouthPlayerTSI|name=Hồ Văn Phương|TSI=219260|season=50|week=8|scout=哈 (Ha) 豪田 (Haotian)}}
{{YouthPlayerTSI|name=Trần Đăng Đệ|TSI=216220|season=53|week=3|scout=Nguyễn Khương Bình}}
|}
 
 
=== 100k Club ===


{| border=1 cellspacing=0 cellpadding=5 style="border-collapse:collapse"
{| border=1 cellspacing=0 cellpadding=5 style="border-collapse:collapse"
|- bgcolor=#eeeeee
|- bgcolor=#eeeeee
! Player !! Max TSI !! Global Season !! Week !! Scout
! Player !! Max TSI !! Season !! Week !! Scout
|-
{{YouthPlayerTSI|name=Nguyễn Hồng Quan|TSI=152850|season=51|week=7|scout=Trần Bình Trọng}}
| Tạ Anh Tuấn || 402 200 || 51 || 2 || Tin Đào
{{YouthPlayerTSI|name=Nguyễn Quý Mậu|TSI=147390|season=52|week=7|scout=Tạ Quang Minh}}
|-
{{YouthPlayerTSI|name=Chung Tấn Tài|TSI=140480|season=52|week=5|scout=Trần Bình Trọng}}
| Lê Phúc Thể || 256 890 || 51 || 6 || Trần Bình Trọng
{{YouthPlayerTSI|name=Lâm Hùng|TSI=122820|season=52|week=11|scout=Tin Luu}}
|-
{{YouthPlayerTSI|name=Mai Đức Dũng|TSI=118100|season=52|week=12|scout=Hoa Hà}}
| [[Trần Lê Hoàng Hải]] || 239 600 || 51 || 5 || Tạ Quang Minh
{{YouthPlayerTSI|name=Hoàng Ưng Kỳ|TSI=113530|season=51|week=1|scout=Nguyễn Khương Bình}}
|-
{{YouthPlayerTSI|name=Sopheap Khoeun|TSI=109000|season=53|week=2|scout=Tạ Quang Minh}}
| [[Hồ Văn Phương]] || 219 260 || 50 || 8 || 哈 (Ha) 豪田 (Haotian)
|-
| Cao Anh Sửu || 198 420 || 50  || 16 || Nguyễn Khương Bình
|-
| [[Nguyễn Quang Triết]] || 172 960  || 51 || 7 || Trần Bình Trọng
|-
| Chung Tấn Tài || 140 050 || 51 || 7 || Trần Bình Trọng
|-
| Nguyễn Quý Mậu || 139 310 || 51 || 7 || Tạ Quang Minh
|-
| [[Trần Đăng Đệ]] || 134 910 || 51 || 7 || Nguyễn Khương Bình
|-
| [[Hoàng Ưng Kỳ]] || 113 530 || 51 || 1 || Nguyễn Khương Bình
|-
| Mai Đức Dũng || 108 000 || 50 || 3 || Hoa Hà
|-
| [[Nguyễn Hồng Quan]] || 103 840  || 51 || 7 || Trần Bình Trọng
|-
|}
|}
(last updated: March 9, 2013)
(last updated: September 20, 2013)


[[Category:Saigon Geeks|Saigon Young Geeks]]
[[Category:Saigon Geeks|Saigon Young Geeks]]

Revision as of 19:00, 20 September 2013

National Players

Player U-20 Caps NT Caps
WC/WCQ Total WC/WCQ Total
Tạ Anh Tuấn 17 30 20 56
Cao Anh Sửu 7 15 17 29
Mai Đức Dũng 14 31 6 6
Nguyễn Quý Mậu 4 7 - -
Lê Phúc Thể 2 2 - -
Lâm Hùng 0 6 - -
Chung Tấn Tài 0 3 - -
Huỳnh Ái Quốc 1 1 - -

(last updated: February 16, 2013)

TSI Clubs

200k Club

Player Max TSI Season Week Scout
 Tạ Anh Tuấn 402200  51  2   Tin Đào
 Lê Phúc Thể 384840  53  3   Trần Bình Trọng
 Trần Lê Hoàng Hải 263040  53  3   Tạ Quang Minh
 Cao Anh Sửu 259400  52  14   Nguyễn Khương Bình
 Nguyễn Quang Triết 229480  52  4   Trần Bình Trọng
 Hồ Văn Phương 219260  50  8   哈 (Ha) 豪田 (Haotian)
 Trần Đăng Đệ 216220  53  3   Nguyễn Khương Bình


100k Club

Player Max TSI Season Week Scout
 Nguyễn Hồng Quan 152850  51  7   Trần Bình Trọng
 Nguyễn Quý Mậu 147390  52  7   Tạ Quang Minh
 Chung Tấn Tài 140480  52  5   Trần Bình Trọng
 Lâm Hùng 122820  52  11   Tin Luu
 Mai Đức Dũng 118100  52  12   Hoa Hà
 Hoàng Ưng Kỳ 113530  51  1   Nguyễn Khương Bình
 Sopheap Khoeun 109000  53  2   Tạ Quang Minh

(last updated: September 20, 2013)