Saigon Young Geeks
From Hattrick
National Players
| Player | U-20 Caps | NT Caps | ||
|---|---|---|---|---|
| WC/WCQ | Total | WC/WCQ | Total | |
| Tạ Anh Tuấn | 17 | 30 | 20 | 56 |
| Cao Anh Sửu | 7 | 15 | 17 | 29 |
| Mai Đức Dũng | 14 | 31 | 6 | 6 |
| Nguyễn Quý Mậu | 4 | 7 | - | - |
| Lê Phúc Thể | 2 | 2 | - | - |
| Lâm Hùng | 0 | 6 | - | - |
| Chung Tấn Tài | 0 | 3 | - | - |
| Huỳnh Ái Quốc | 1 | 1 | - | - |
(last updated: February 16, 2013)
100k TSI Club
| Player | Max TSI | Global Season | Week | Scout |
|---|---|---|---|---|
| Tạ Anh Tuấn | 402 200 | 51 | 2 | Tin Đào |
| Lê Phúc Thể | 256 890 | 51 | 6 | Trần Bình Trọng |
| Trần Lê Hoàng Hải | 239 600 | 51 | 5 | Tạ Quang Minh |
| Hồ Văn Phương | 219 260 | 50 | 8 | 哈 (Ha) 豪田 (Haotian) |
| Cao Anh Sửu | 198 420 | 50 | 16 | Nguyễn Khương Bình |
| Nguyễn Quang Triết | 172 960 | 51 | 7 | Trần Bình Trọng |
| Chung Tấn Tài | 140 050 | 51 | 7 | Trần Bình Trọng |
| Nguyễn Quý Mậu | 139 310 | 51 | 7 | Tạ Quang Minh |
| Trần Đăng Đệ | 134 910 | 51 | 7 | Nguyễn Khương Bình |
| Hoàng Ưng Kỳ | 113 530 | 51 | 1 | Nguyễn Khương Bình |
| Mai Đức Dũng | 108 000 | 50 | 3 | Hoa Hà |
| Nguyễn Hồng Quan | 103 840 | 51 | 7 | Trần Bình Trọng |
(last updated: March 9, 2013)