TIEM LONG II - SCHEDULE & RESULT
From Hattrick
Jump to navigationJump to search
Introduction

→This is a complete schedule and result Table of Tiem Long Cup 2 for 32 accepted teams.
→Bảng Lịch Thi Đấu và Kết Quả cụ thể của Cúp Tiềm Long lần 2 cho 32 đội chính thức.
- • TL II CUP : SEASON 26 VIETNAM - SEASON 44 HATTRICK GLOBAL
- • The Game will start at Round 7 of Việt_Nam Cup ,or in other words, Round 1 of Tiem Long Cup will start at the same time of Round 7 Việt_Nam National Cup, on 12-JAN-2011.
- • Link to Cup Official Wiki Page : Cup Tiềm Long
- • Xem phía dưới,ở cuối trang để biết thêm các link liên kết khác .
- • (See at the bottom of the page for more links !)
.
Round 6
| Việt_Nam Cup Round | R 1 | R 2 | R 3 | R 4 | R 5 | R 6 | R 7 | R 8 | R 9 | R 10 | R 11 | R 12 | R 13 | R 14 | R 15 |
| Tiềm Long Cup Round | W-5 | W-4 | W-3 | W-2 | W-1 | W-0 | R 1 | R 2 | R 3 | R 4 | R 5 | R 6 | R 7 | X | X |
Last Updated this wiki-page : 19-Feb-2011 ( Tiem Long Round 6)
The Schedule - Lịch Thi Đấu
Qualification Round - Vòng Bãng
| MEMBERS (points) | GROUP | ► ROUND 1 (results) ◄ | ROUND 2 (results) | ROUND 3 (results) | |||||||
| Zeric FC | 7 | GROUP A | M1 | Zeric FC | 2 | M1 | Homeless United | 1 | M1 | Zeric FC | 1 |
| Kid club | 1 | Sunlight | 0 | Zeric FC | 1 | Kid club | 0 | ||||
| Homeless United | 7 | M2 | Kid club | 0 | M2 | Sunlight | 1 | M2 | Homeless United | 3 | |
| Sunlight | 1 | Homeless United | 2 | Kid club | 1 | Sunlight | 1 | ||||
| * Chú thích : M1 và M2 = match 1 và match 2 , hay là trận 1 và trận 2 của mỗi vòng đấu trong 1 bãng. | |||||||||||
| 1993 FC | 7 | GROUP B | M1 | 1993 FC | 4 | M1 | FC Blacksmith | 4 | M1 | 1993 FC | 3 |
| Man red2 | 4 | GIO LAO | 0 | 1993 FC | 4 | Man red2 | 0 | ||||
| FC Blacksmith | 5 | M2 | Man red2 | 3 | M2 | GIO LAO | 0 | M2 | FC Blacksmith | 4 | |
| GIO LAO | 0 | FC Blacksmith | 3 | Man red2 | 1 | GIO LAO | 1 | ||||
| SHBank | 4 | GROUP C | M1 | SHBank | 2 | M1 | thjen than | 2 | M1 | SHBank | 2 |
| Tripleh_United | 6 | THE_KOP_VN | 0 | SHBank | 2 | Tripleh_United | 5 | ||||
| thjen than | 7 | M2 | Tripleh_United | 0 | M2 | THE_KOP_VN | 1 | M2 | thjen than | 4 | |
| THE_KOP_VN | 0 | thjen than | 5 | Tripleh_United | 5 | THE_KOP_VN | 1 | ||||
| * Chú thích : points = điểm tích lũy của mội đội , results = tỉ số các trận đấu trong các M1 và M2. | |||||||||||
| Cowboy TV | 6 | GROUP D | M1 | Cowboy TV | 3 | M1 | Phú Đông Stars | 1 | M1 | Cowboy TV | 1 |
| Cang Hai Phong | 7 | Arsenal-vietnam | 0 | Cowboy TV | 6 | Cang Hai Phong | 2 | ||||
| Phú Đông Stars | 3 | M2 | Cang Hai Phong | 3 | M2 | Arsenal-vietnam | 2 | M2 | Phú Đông Stars | 5 | |
| Arsenal-vietnam | 1 | Phú Đông Stars | 2 | Cang Hai Phong | 2 | Arsenal-vietnam | 2 | ||||
| Saigon Ultimate | 7 | GROUP E | M1 | Saigon Ultimate | 3 | M1 | Einstein | 0 | M1 | Saigon Ultimate | 2 |
| Dongnamgialai | 4 | HoDun_KG | 0 | Saigon Ultimate | 2 | Dongnamgialai | 2 | ||||
| Einstein | 4 | M2 | Dongnamgialai | 2 | M2 | HoDun_KG | 0 | M2 | Einstein | 0 | |
| HoDun_KG | 1 | Einstein | 5 | Dongnamgialai | 4 | HoDun_KG | 0 | ||||
| Nhung chu heo con | 6 | GROUP F | M1 | Nhung chu heo con | 4 | M1 | MANU$ASN | 0 | M1 | Nhung chu heo con | 0 |
| Glory for the champions | 6 | Gà Con FC | 2 | Nhung chu heo con | 2 | Glory for the champions | 3 | ||||
| MANU$ASN | 0 | M2 | Glory for the champions | 5 | M2 | Gà Con FC | 5 | M2 | MANU$ASN | 0 | |
| Gà Con FC | 6 | MANU$ASN | 1 | Glory for the champions | 1 | Gà Con FC | 3 | ||||
| VietTri FC | 5 | GROUP G | M1 | VietTri FC | 5 | M1 | Chelsea VN | 0 | M1 | VietTri FC | 1 |
| MCMInter | 7 | Chelsea Stars F.C | 1 | VietTri FC | 0 | MCMInter | 1 | ||||
| Chelsea VN | 1 | M2 | MCMInter | 2 | M2 | Chelsea Stars F.C | 2 | M2 | Chelsea VN | 1 | |
| Chelsea Stars F.C | 3 | Chelsea VN | 1 | MCMInter | 3 | Chelsea Stars F.C | 4 | ||||
| .Liverpool. | 5 | GROUP H | M1 | .Liverpool. | 5 | M1 | Đông Phú United | 1 | M1 | .Liverpool. | 1 |
| Real Hai Duong FC | 5 | pta_casillas | 0 | .Liverpool. | 1 | Real Hai Duong FC | 1 | ||||
| Đông Phú United | 5 | M2 | Real Hai Duong FC | 1 | M2 | pta_casillas | 2 | M2 | Đông Phú United | 3 | |
| pta_casillas | 0 | Đông Phú United | 1 | Real Hai Duong FC | 3 | pta_casillas | 2 | ||||
Round of 16 - Vòng 16 đội (Vòng 4)
| Vòng 16 đội | Nhánh | Vòng 16 đội | ||||||||||
| Trận V16 - 1 | ABCD | Trận V16 - 2 | ||||||||||
| Nhất A | Homeless United | 5 | Nhất B | 1993 FC | 5 | |||||||
| Nhì B | FC Blacksmith | 1 | Nhì A | Zeric FC | 4 | |||||||
| Trận V16 - 3 | Trận V16 - 4 | |||||||||||
| Nhất C | thjen than | 2 | Nhất D | Cang Hai Phong | 3 | |||||||
| Nhì D | CowboyTV | 5 | Nhì C | Tripleh _United | 4 | |||||||
| Trận V16 - 5 | EFGH | Trận V16 - 6 | ||||||||||
| Nhất E | Saigon Ultimate | 4 | Nhất F | Gà Con Fc | 1 | |||||||
| Nhì F | Glory for the champions | 0 | Nhì E | DongNamGiaLai | 5 | |||||||
| Trận V16 - 7 | Trận V16 - 8 | |||||||||||
| Nhất G | Đông Phú United | 2 | Nhất H | Liverpool. | 7 | |||||||
| Nhì H | MCMInter | 3 | Nhì G | VietTri FC | 3 | |||||||
Quater-final Round - Vòng Tứ Kết (Vòng 5)
| Vòng tứ kết | Nhánh | Vòng tứ kết | ||||||||||
| Trận TK 1 | ABCD | Trận TK 2 | ||||||||||
| Winner V16-3 | CowboyTV | 6 | Winner V16-4 | Tripleh_United | 3 | |||||||
| Winner V16-1 | Homeless United | 0 | Winner V16-2 | 1993 FC | 5 | |||||||
| Trận TK 3 | EFGH | Trận TK 4 | ||||||||||
| Winner V16-7 | MCMInter | 1 | Winner V16-8 | .Liverpool. | 1 | |||||||
| Winner V16-5 | Saigon Ultimate | 8 | Winner V16-6 | Dongnamgialai | 2 | |||||||
Semi-final Round - Vòng Bán Kết (Vòng 6)
| Vòng bán kết | ||||||
| Trận BK 1 | BK | Trận BK 2 | ||||
| Winner TK 1 | CowboyTV | 3 | Winner TK 2 | 1993 FC | 1 | |
| Winner TK 4 | Dongnamgialai | 1 | Winner TK 3 | Saigon Ultimate | 5 | |
Final Round - Vòng Chung Kết (Vòng 7)
| Vòng chung kết | ||||||
| ----*-------*---------Trận Chung Kết--------*--------*---- | CK | Trận Tranh 3 - 4 | ||||
| Winner BK 1 | CowboyTV | 1 | Loser BK 2 | 1993 FC | 1 | |
| Winner BK 2 | Saigon Ultimate | 0 | Loser BK 1 | Dongnamgialai | 6 | |
| ||