Vi/Saigon Pirates: Difference between revisions
From Hattrick
Jump to navigationJump to search
No edit summary |
|||
| Line 114: | Line 114: | ||
|- bgcolor="#ffffcc" | |- bgcolor="#ffffcc" | ||
| Từ lò đào tạo của CLB | | Từ lò đào tạo của CLB | ||
|} | |||
== Ban Huấn Luyện == | |||
{| class="wikitable" | |||
|- | |||
! Vị Trí !! Tên | |||
|- | |||
|'''Huấn luyện viên''': ||{{flagicon|FIN}} Jussi Vierula | |||
|- | |||
|'''Trợ lý HLV''': ||{{flagicon|VIE}} Nguyễn Siêu | |||
|- | |||
|'''HLV đội trẻ''': ||{{flagicon|VIE}} Bùi Viên Ngà | |||
|- | |||
|'''Chuyên gia sức khỏe''': ||{{flagicon|VIE}} Nguyễn Hải Lâm | |||
|- | |||
|'''Phát ngôn viên''': ||{{flagicon|VIE}} Phan Huy Ích | |||
|- | |||
|'''HLV phong độ''': ||{{flagicon|VIE}} Mạc Văn Thơi | |||
|- | |||
|'''Giám đốc tài chính''': ||{{flagicon|VIE}} Nguyễn Thiên Trân | |||
|- | |||
|'''Tuyển trạch viên''': ||{{flagicon|VIE}} Diem Bùi | |||
|- | |||
|'''Tuyển trạch viên''': ||{{flagicon|VIE}} Xung Nguyên | |||
|- | |||
|'''Tuyển trạch viên''': ||{{flagicon|VIE}} Lưu Xuân Hồng | |||
|- | |||
|} | |} | ||
Revision as of 19:39, 6 October 2015
![]() | ||
| Managed by Charliecao1991 | ||
| Club information | ||
| Nickname | Saigon Pirates | |
| Location | Thành phố Hồ Chí Minh, | |
| Geographic area | Asia | |
| Founded | 26-09-2012 | |
| Stadium | Đầm Lầy Chết (100 000 seats) | |
| Fan Club | Pirates Rebellion | |
| Team colours | ||
![]() | ||
| Prize shelf | ||
| Youth Team | ||
| Team name | Saigon Pirates Youth | |
| Arena | The Sea of Death | |
Lịch sử đội bóng
Giải vô địch quốc gia
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Khóa: HẠNG | V | IV | III | II | I |
Cúp Quốc Gia
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Khóa: VÒNG | Không dự | Thường | Bán kết | Á quân | Vô địch |
Đội hình hiện tại (mùa 41)
|
|
Cầu Thủ Tiêu Biểu
Cầu thủ xuất thân từ lò đào tạo CLB hoặc là người Việt Nam đã cống hiến cho CLB (Bẳt đầu tính từ mùa 41).
| No | Player | From | Caps | Goals | Note |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sep. 26, 2012 | 150 | 130 (0) | ||
| 2 | Sep. 26, 2012 | 100 | 52 (0) | ||
| 3 | Nov. 27, 2012 | 0 | 54 (0) |
* Chú Thích:
| Từ lò đào tạo của CLB |
Ban Huấn Luyện
| Vị Trí | Tên |
|---|---|
| Huấn luyện viên: | |
| Trợ lý HLV: | |
| HLV đội trẻ: | |
| Chuyên gia sức khỏe: | |
| Phát ngôn viên: | |
| HLV phong độ: | |
| Giám đốc tài chính: | |
| Tuyển trạch viên: | |
| Tuyển trạch viên: | |
| Tuyển trạch viên: |


